Tới nội dung chính

滔

滔
tāo
thao
⽔bộ thuỷ · 13 nét

cuồn cuộn; ngập tràn; lũ lụt (yếu tố cấu từ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    cuồn cuộn; ngập tràn; lũ lụt (yếu tố cấu từ)

滔
tāo
thao
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu