Tới nội dung chính

滓

滓
zǐ
chỉ
⽔bộ thuỷ · 13 nét

cặn bã; cặn lắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cặn bã; cặn lắng

    • 。

      Đây là cặn rượu.

滓
zǐ
chỉ
BỘ THỦ⽔
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu