溶液

溶液
róng
dung dịch

dung dịch (hóa học)

1 nghĩa#34329
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dung dịch (hóa học)

    • Dung dịch này có tính axit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.