Tới nội dung chính

溲

溲
sōu
sưu
⽔bộ thuỷ · 12 nét

đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

    • 。

      Anh ấy đi tiểu rồi.

溲
sōu
sưu
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu