溪流

溪流
liú
khê lưu

dòng chảy; dòng nước

1 nghĩa#35014
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng chảy; dòng nước

    • Dòng suối nhỏ chảy qua làng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.