源流

源流
yuánliú
nguyên lưu

nguồn gốc và dòng chảy; lai lịch; nguồn cội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn gốc và dòng chảy; lai lịch; nguồn cội

    • Nguồn và dòng chảy của con sông này rất dài.

  2. danh từ

    nguồn gốc và sự phát triển; nguồn cội

    • Nguồn gốc và sự phát triển của từ này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.