溏心

溏心
tángxīn
đường tâm

lòng đỏ mềm (trứng chín nhưng lòng đỏ còn chảy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng đỏ mềm (trứng chín nhưng lòng đỏ còn chảy)

    • Tôi thích ăn trứng lòng đào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.