pài
phái
bộ thuỷ · 12 nét

dùng trong 澎湃[peng2 pai4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 澎湃[peng2 pai4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.