游学

游学
yóuxué
du học

du học; học xa nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    du học; học xa nhà

    • Anh ấy muốn đi du học nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.