Tới nội dung chính

游人

游人
yóurén
du nhân

khách du lịch; du khách

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khách du lịch; du khách

    • 。

      Ở đây có rất nhiều khách du lịch.

游
yóu
du
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu