温良

温良
wēnliáng
ôn lương

hiền lành; ôn hòa; thuần hậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hiền lành; ôn hòa; thuần hậu

    • Cô ấy là một người phụ nữ ấm áp và tốt bụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.