温玉

温玉
wēn
ôn ngọc

trứng luộc suối nước nóng (trứng luộc chín mềm trong nước suối nóng); trứng onsen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng luộc suối nước nóng (trứng luộc chín mềm trong nước suối nóng); trứng onsen

    • Tôi thích ăn trứng onsen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.