温泉

温泉
wēnquán
ôn tuyền

suối nước nóng; suối khoáng nóng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11926
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suối nước nóng; suối khoáng nóng

    • Chúng ta đi tắm suối nước nóng đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.