温书

温书
wēnshū
ôn thư

ôn bài; ôn lại bài học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôn bài; ôn lại bài học

    • Tôi ôn bài mỗi tối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.