渗入

渗入
shèn
sấm nhập

thấm vào; thấm sâu vào

1 nghĩa#30422
NGHĨA

NGHĨA

  1. thấm vào; thấm sâu vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.