清酒

清酒
qīngjiǔ
thanh tửu

rượu sake (rượu gạo Nhật Bản); thanh tửu

1 nghĩa#32004
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu sake (rượu gạo Nhật Bản); thanh tửu

    • Bạn có thích uống rượu sake không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.