清油

清油
qīngyóu
thanh dầu

dầu ăn thực vật; dầu thực vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu ăn thực vật; dầu thực vật

    • Trong nhà hết dầu ăn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.