Tới nội dung chính

淫乱

淫乱
yínluàn
dâm loạn

dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn

1 nghĩa#38954
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dâm loạn; phóng đãng; lăng loàn

    • 。

      Anh ta sống một cuộc sống dâm loạn.

淫
yín
dâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu