Tới nội dung chính

淞

淞
sōng
tùng
⽔bộ thuỷ · 11 nét

sông Tùng (tên sông ở tỉnh Giang Tô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sông Tùng (tên sông ở tỉnh Giang Tô)

    • 。

      Sông Tùng Giang là sông mẹ của Thượng Hải.

淞
sōng
tùng
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu