Tới nội dung chính

凇

凇
sōng
tùng
⼎bộ băng · 10 nét

dải băng; cột băng; mảnh băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dải băng; cột băng; mảnh băng

    • 。

      Trên cành cây treo đầy băng giá.

凇
sōng
tùng
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu