液泡

液泡
pào
dịch phao

không bào (sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không bào (sinh học)

    • Trong tế bào thực vật có không bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.