液晶

液晶
jīng
dịch tinh

tinh thể lỏng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh thể lỏng

    • Màn hình tinh thể lỏng rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.