液力

液力
dịch lực

sức nước; thuỷ lực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức nước; thuỷ lực

    • Truyền động thủy lực là một phương pháp truyền lực phổ biến.

  2. tính từ

    lực thủy lực; (định ngữ) thủy lực

    • Truyền động thủy lực là một phương thức truyền tải năng lượng phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.