涅白

涅白
nièbái
niết bạch

trắng đục; trắng mờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng đục; trắng mờ

    • Loại giấy này có màu trắng đục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.