浴液

浴液
dục dịch

sữa tắm; gel tắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa tắm; gel tắm

    • Tôi thích dùng loại sữa tắm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.