Tới nội dung chính

浲

浲
féng
⽔bộ thuỷ · 10 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

浲
féng
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu