浪女

浪女
làng
lãng nữ

người phụ nữ lăng loàn; gái lẳng lơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người phụ nữ lăng loàn; gái lẳng lơ

    • Cô ấy không phải là một người phụ nữ lẳng lơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.