浣女

浣女
huàn
hoán nữ

người phụ nữ giặt giũ; thôn nữ giặt quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người phụ nữ giặt giũ; thôn nữ giặt quần áo

    • Cô ấy là một người phụ nữ giặt giũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.