Tới nội dung chính

浞

浞
zhuó
trác
⽔bộ thuỷ · 10 nét

ướt sũng; tưới ướt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ướt sũng; tưới ướt

    • 。

      Nước mưa làm ướt quần áo của tôi.

浞
zhuó
trác
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu