活尸

活尸
huóshī
hoạt thi

xác sống; zombie

1 nghĩa#46270
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xác sống; zombie

    • Phim về zombie rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.