洪福

洪福
hóng
hồng phúc

cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành

    • Chúc bạn hồng phúc tề thiên!

  2. danh từ

    hồng phúc; phúc lớn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.