津液

津液
jīn
tân dịch

tân dịch; chất dịch trong cơ thể (thuật ngữ y học cổ truyền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tân dịch; chất dịch trong cơ thể (thuật ngữ y học cổ truyền)

    • Tân dịch là chất quan trọng trong cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.