津泽

津泽
jīn
tân trạch

chất dịch; nhựa (đặc biệt trong thực vật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất dịch; nhựa (đặc biệt trong thực vật)

    • Chất lỏng trong thực vật rất quan trọng cho sự phát triển.

  2. danh từ

    nhựa cây; dịch ẩm

    • Trong vỏ cây có nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.