洄游

洄游
huíyóu
hồi du

(cá) di cư theo mùa; hồi du

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (cá) di cư theo mùa; hồi du

    • Cá hồi di cư về nơi sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.