Tới nội dung chính

泼妇

泼妇
pōfù
bát phụ

người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

2 nghĩa#29067
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

    • 。

      Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.

  2. 貳名danh từ

    người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác

泼
pō
bát
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu