Tới nội dung chính

泷

泷
lóng
lung
⽔bộ thuỷ · 8 nét

thác nước; ghềnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    thác nước; ghềnh

  2. 貳名danh từ

    thác nước; thác

    • 。

      Thác nước này rất hùng vĩ.

  3. 參

    mưa xối xả; thác nước chảy mạnh

泷
Shuāng
lung
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu