泱泱

泱泱
yāngyāng
ương ương

to lớn; vĩ đại (văn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    to lớn; vĩ đại (văn)

    • Một quốc gia vĩ đại.

  2. tính từ

    hùng vĩ; tráng lệ

    • Một quốc gia hùng mạnh.

  3. tính từ

    rộng lớn; mênh mông

    • Một quốc gia rộng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.