波面

波面
miàn
ba diện

mặt sóng; mặt đầu sóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt sóng; mặt đầu sóng

    • Mặt sóng là hướng truyền của sóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.