泛论

泛论
fànlùn
phiếm luận

bàn luận chung chung; phiếm luận

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bàn luận chung chung; phiếm luận

    • Chúng tôi đã thảo luận chung về vấn đề này.

  2. động từ

    bàn luận chung; phiếm luận

    • Anh ấy thích nói chuyện phiếm về nhiều chủ đề.

  3. động từ

    khái luận; tổng luận; giới thiệu tổng quan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.