Tới nội dung chính

法西斯

法西斯
fǎxīsī
pháp tây tư

chủ nghĩa phát xít; phát xít

1 nghĩa#10756
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ nghĩa phát xít; phát xít

    中极端独裁、压制自由的政治制度jíduān dúcái、yāzhì zìyóu de zhèngzhì zhìdù

    • 。

      Chủ nghĩa phát xít là một loại chủ nghĩa toàn trị.

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu