Tới nội dung chính

泌

泌
mì
bí
⽔bộ thuỷ · 8 nét

tiết (dịch); bài tiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiết (dịch); bài tiết

    • 。

      Tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi.

泌
bì
bí
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu