Tới nội dung chính

泆

泆
yì
dật
⽔bộ thuỷ · 8 nét

phóng túng; dâm dật; trụy lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phóng túng; dâm dật; trụy lạc

泆
yì
dật
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu