泅水

泅水
qiúshuǐ
tù thuỷ

bơi lội; bơi qua nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bơi lội; bơi qua nước

    • Anh ấy thích bơi lội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.