泄流

泄流
xièliú
tiết lưu

kênh thoát nước; mương thoát nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kênh thoát nước; mương thoát nước

    • Hồ chứa này có thể thoát nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.