Tới nội dung chính

沽

沽
gū
cô
⽔bộ thuỷ · 8 nét

bán; rao bán

2 nghĩa#31948
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bán; rao bán

    • 。

      Anh ấy muốn bán căn nhà của mình.

  2. 貳动động từ

    mua; bán (rượu)

    • 。

      Anh ấy đi mua rượu rồi.

沽
gū
cô
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu