沦浃

沦浃
lúnjiā
luân tiếp

thấm nhuần sâu sắc; bị ảnh hưởng sâu sắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thấm nhuần sâu sắc; bị ảnh hưởng sâu sắc

    • Anh ấy bị âm nhạc làm cho xúc động sâu sắc.

  2. động từ

    xúc động đến tận tâm can; thấm đến tận tâm hồn

    • Lời nói của anh ấy khiến tôi cảm động sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.