沦没

沦没
lún
luân một

lún xuống; trũng xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lún xuống; trũng xuống

    • Anh ấy chìm đắm vào cờ bạc.

  2. động từ

    chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào

    • Anh ấy chìm đắm trong đau buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.