沦亡

沦亡
lúnwáng
luân vong

(của một đất nước) bị diệt vong; suy vong

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (của một đất nước) bị diệt vong; suy vong

    • Đất nước này đã diệt vong rồi.

  2. động từ

    bị thôn tính; diệt vong; mất nước

    • Quốc gia này đã bị thôn tính.

  3. động từ

    mất nước; bị xâm chiếm (bởi ngoại bang)

    • Đất nước này đã bị diệt vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.