lịch
bộ thuỷ · 7 nét

rắc; vãi; tung rải

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. rắc; vãi; tung rải

  2. lọc; gạn lọc

  3. danh từ

    chảy rì rào; róc rách (dòng nước nhỏ)

    • Nước nhỏ giọt từ mái hiên xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.