沙漏

沙漏
shālòu
sa lậu

đồng hồ cát

2 nghĩa#32473
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ cát

    • Đồng hồ cát dùng để đo thời gian.

  2. danh từ

    đồng hồ cát

    • Đồng hồ cát là một loại công cụ tính giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.